103
ST
Gerard Moreno
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
103
RW
103
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
100
100
100
100
93
98
78
99
99
71
72
77
77
80
80
71
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
57
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández