97
ST
Gerard Moreno
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
97
RW
97
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
94
95
94
94
91
94
80
93
93
76
75
78
78
81
81
76
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
37
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández