114
ST
Raúl
28
28
111
110
109
109
100
108
84
107
107
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
98
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
117
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
107
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
88
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
88
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard