113
CF
Butragueño
28
26
109
110
110
110
100
109
83
109
109
76
76
85
85
89
89
76
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
82
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
61
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard