115
CB
T. Đình Trọng
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trần Đình Trọng
CB
115
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
99
100
98
98
104
101
111
101
101
112
112
109
109
107
107
112
Tốc độ
113
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
81
Lực sút
97
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
77
Chuyền dài
110
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
116
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández