117
CF
Đình Bắc
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Đình Bắc
CF
117
ST
115
LW
117
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
112
114
114
114
110
113
103
113
113
99
99
102
102
104
104
99
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
94
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
110
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
110
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
100
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
112
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández