116
LW
Văn Khang
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khuất Văn Khang
LW
116
172cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
32
109
112
113
113
107
113
90
113
113
80
80
89
89
94
94
80
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
111
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
66
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández