114
CB
Đ. Duy Mạnh
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Duy Mạnh
CB
114
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
97
97
96
96
100
98
108
98
98
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
110
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
78
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
83
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
105
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández