117
CDM
Y. Ramadani
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ylber Ramadani
CDM
117
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
103
104
104
104
110
106
114
106
106
114
114
112
112
112
112
114
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
103
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
115
Đá phạt
85
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
115
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2023~2026 |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Aberdeen
|
|
| 2021~2022 | MTK 부다페스트 | |
| 2017~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 | |
| 2016~2017 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2015~ | KF 페리자이 | |
| 2015~2015 | KF 페리자이 | |
| 2015~2016 | FC 드리타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández