117
RWB
J. Scally
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scally
RWB
117
RB
117
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
105
107
109
109
108
108
112
110
110
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
120
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
121
Tăng tốc
119
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
113
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2018~2021 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández