121
RB
Pedro Porro
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
121
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
112
115
116
116
117
115
116
117
117
114
114
118
118
118
118
114
Tốc độ
120
Sút
106
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
98
Lực sút
121
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
98
Penalty
85
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
124
Chuyền dài
119
Đá phạt
108
Sút xoáy
124
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
105
Thể lực
122
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández