118
RB
Pedro Porro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Porro
RB
118
173cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
112
113
113
114
113
114
114
114
110
110
115
115
115
115
110
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
97
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
122
Chuyền dài
116
Đá phạt
105
Sút xoáy
121
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
111
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
99
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 | CF 페랄라다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo