123
RW
N. Pépé
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pépé
RW
123
ST
121
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
118
120
120
120
112
120
94
120
120
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
126
Sút
117
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
68
Thể chất
108
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
118
Lực sút
121
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
109
Penalty
116
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
105
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
124
Thăng bằng
118
Phản ứng
123
Kèm người
62
Lấy bóng
71
Cắt bóng
59
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
97
Nhảy
110
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | US 오를레앙 | |
| 2015~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 | 앙제 SCO II | |
| 2012~2013 | 스타드 푸아트뱅 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández