93
RW
N. Pépé
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pépé
RW
93
ST
86
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
83
89
90
90
77
88
54
87
87
39
39
54
54
60
60
39
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
22
Thể chất
53
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
66
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
74
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
54
Thể lực
61
Quyết đoán
40
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
|
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | US 오를레앙 | |
| 2015~2017 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2015 | 앙제 SCO II | |
| 2012~2013 | 스타드 푸아트뱅 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard