121
CB
N. Elvedi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
121
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
105
105
104
104
111
107
117
107
107
118
118
115
115
113
113
118
Tốc độ
116
Sút
90
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
118
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
81
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
88
Chuyền dài
117
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
123
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
121
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Leeds United
|
|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández