116
CB
N. Elvedi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
116
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
102
102
101
101
106
103
112
103
103
113
113
110
110
108
108
113
Tốc độ
111
Sút
91
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
80
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
87
Chuyền dài
113
Đá phạt
71
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos