123
LW
Matheus Cunha
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
LW
123
ST
122
CF
123
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
119
120
120
120
113
120
98
119
119
90
90
96
96
100
100
90
Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
114
Rê bóng
121
Phòng thủ
75
Thể chất
114
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
121
Lực sút
122
Sút xa
123
Chọn vị trí
122
Vô lê
116
Penalty
113
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
122
Kèm người
78
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
112
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
115
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández