118
CF
Matheus Cunha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Cunha
CF
118
ST
117
CAM
117
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
114
115
115
115
107
114
93
114
114
87
88
92
92
95
95
87
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
109
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
114
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé