124
CB
M. Guéhi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
124
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
111
112
112
112
117
114
121
114
114
121
121
119
119
118
118
121
Tốc độ
119
Sút
97
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
122
Thể chất
120
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
98
Chuyền dài
122
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
121
Kèm người
122
Lấy bóng
124
Cắt bóng
123
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
121
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
122
Bình tĩnh
122
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández