101
CB
M. Guéhi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
101
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
80
82
82
82
89
84
95
85
85
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
85
Sút
64
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
67
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
93
Đá phạt
52
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
97
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
105
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández