120
LW
K. Schade
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Schade
LW
120
ST
120
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
117
117
117
117
109
115
97
115
115
93
94
97
97
99
99
93
Tốc độ
121
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
118
Phòng thủ
79
Thể chất
112
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
122
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
84
Cắt bóng
72
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
120
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2023 |
Brentford
|
|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández