120
CB
P. Kalulu
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalulu
CB
120
RB
120
RWB
120
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
105
106
108
108
110
108
115
111
111
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
120
Sút
89
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
78
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
119
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
115
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández