98
CB
P. Kalulu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalulu
CB
98
RB
98
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
82
83
84
84
86
83
92
86
86
95
95
95
95
94
94
95
Tốc độ
93
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
89
Dứt điểm
62
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
64
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández