119
RW
I. Sarr
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismaïla Sarr
RW
119
CF
119
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
116
116
116
116
105
115
86
115
115
77
77
87
87
91
91
77
Tốc độ
124
Sút
115
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
58
Thể chất
103
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
120
Vô lê
114
Penalty
108
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
97
Đá phạt
81
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
62
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández