98
RW
I. Sarr
19
39
95
95
95
95
89
94
76
94
94
70
70
76
76
78
78
70
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
87
Thể lực
88
Quyết đoán
74
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
36
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Watford
|
|
| 2019~2023 |
Watford
|
|
| 2017~2019 |
stad wren
|
|
| 2016~2016 | 제네라시옹 풋 | |
| 2016~2017 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández