117
RWB
Dodô
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodô
RWB
117
RB
116
166cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
106
110
112
112
112
111
112
113
113
109
109
113
113
114
114
109
Tốc độ
120
Sút
93
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
90
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
116
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
115
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2018 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández