123
RW
B. Mbeumo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Mbeumo
RW
123
CF
123
ST
121
171cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
118
120
120
120
113
119
99
120
120
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
123
Sút
119
Chuyền bóng
117
Rê bóng
121
Phòng thủ
77
Thể chất
117
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
122
Lực sút
119
Sút xa
114
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
113
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
108
Đá phạt
113
Sút xoáy
123
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
124
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
69
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
116
Thể lực
124
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2016~2018 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández