100
RM
B. Mbeumo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Mbeumo
RM
100
RW
101
ST
98
171cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
41
95
97
98
98
91
96
82
97
97
76
75
82
82
85
85
76
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
66
Thể chất
90
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
82
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
71
Lấy bóng
60
Cắt bóng
70
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2016~2018 | ESTAC 트루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández