122
RW
Antony
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
122
RM
121
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
115
118
119
119
113
119
98
118
118
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
76
Thể chất
106
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
123
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
106
Đá phạt
109
Sút xoáy
124
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
69
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
99
Bình tĩnh
121
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández