89
RW
Antony
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antony Matheus dos Santos
RW
89
174cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
80
84
86
86
78
84
66
85
85
58
57
65
65
70
70
58
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
74
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
69
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
80
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
69
Thể lực
84
Quyết đoán
81
Nhảy
64
Bình tĩnh
85
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2022 |
Ajax
|
|
| 2019~2020 | 상 파울루 | |
| 2018~2020 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos