119
GK
A. Nübel
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
119
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
116
61
61
60
60
66
64
65
62
62
61
61
61
61
61
61
61
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
120
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
51
Lực sút
69
Sút xa
55
Chọn vị trí
45
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
39
Chuyền dài
78
Đá phạt
52
Sút xoáy
41
Rê bóng
36
Giữ bóng
50
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
114
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
103
Thể lực
80
Quyết đoán
65
Nhảy
108
Bình tĩnh
80
TM đổ người
117
TM bắt bóng
113
TM phát bóng
112
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Besiktas JK
|
|
| 2026~2026 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2026 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé