122
LB
A. Truffert
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Truffert
LB
122
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
111
114
115
115
116
115
118
117
117
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
118
Thể chất
113
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
98
Lực sút
110
Sút xa
96
Chọn vị trí
119
Vô lê
101
Penalty
92
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
123
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
114
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
114
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2025 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández