121
LW
D. Bouanga
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Bouanga
LW
121
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
118
118
118
118
111
117
96
117
117
90
90
95
95
99
99
90
Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
114
Tốc độ
122
Tăng tốc
124
Dứt điểm
120
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
120
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
119
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
67
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
114
Thể lực
118
Quyết đoán
112
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2019~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2016 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 | 투르 FC | |
| 2014~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández