97
LW
D. Bouanga
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Bouanga
LW
97
ST
97
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
94
94
94
94
86
92
75
93
93
70
70
74
74
77
77
70
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
87
Phản ứng
95
Kèm người
64
Lấy bóng
46
Cắt bóng
57
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
102
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2019~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2016 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 | 투르 FC | |
| 2014~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández