98
GK
Y. Bounou
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassine Bounou
GK
98
195cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
49
50
48
48
54
52
51
50
50
48
48
47
47
47
47
48
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
100
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
36
Lực sút
74
Sút xa
40
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
45
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
37
Chuyền dài
63
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
41
Giữ bóng
34
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
46
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
95
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
91
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández