117
GK
Y. Bounou
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassine Bounou
GK
117
195cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
57
61
59
59
69
66
65
63
63
57
57
57
57
59
59
57
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
117
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
66
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
66
Sút xa
46
Chọn vị trí
51
Vô lê
42
Penalty
46
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
42
Chuyền dài
87
Đá phạt
42
Sút xoáy
41
Rê bóng
48
Giữ bóng
42
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
112
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
42
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
98
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
115
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
108
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé