104
CB
W. Pacho 4
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
104
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
41
75
76
76
76
84
78
96
80
80
101
101
95
95
93
93
101
Tốc độ
94
Sút
53
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
89
Dứt điểm
50
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
56
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
64
Chuyền dài
85
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández