105
CB
W. Pacho 4
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Pacho
CB
105
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
85
85
85
91
87
100
88
88
102
102
98
98
96
96
102
Tốc độ
99
Sút
65
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
70
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
82
Vô lê
51
Penalty
61
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
97
Đá phạt
63
Sút xoáy
57
Rê bóng
77
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
106
Thể lực
96
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Antwerp
|
|
| 2020~2022 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos