99
CM
W. Zaire-Emery
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warren Zaire-Emery
CM
99
RB
97
178cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
91
94
93
93
96
94
97
94
94
94
93
94
94
95
95
94
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
93
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
97
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
36
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández