97
GK
V. Milinković-Savić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanja Milinković-Savić
GK
97
202cm
|
99kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
94
51
52
50
50
54
54
52
52
52
49
49
48
48
49
49
49
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
95
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
41
Lực sút
77
Sút xa
41
Chọn vị trí
34
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
40
Chuyền dài
50
Đá phạt
59
Sút xoáy
59
Rê bóng
37
Giữ bóng
40
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
88
Kèm người
33
Lấy bóng
37
Cắt bóng
42
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
53
Quyết đoán
54
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
94
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
95
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Torino
|
|
| 2019~2019 |
|
|
| 2019~2020 |
Standard liège
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2014~2014 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2015 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2014~2016 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández