97
ST
T. Kleindienst
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Kleindienst
ST
97
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
94
90
86
86
85
87
78
86
86
76
75
73
73
74
74
76
Tốc độ
79
Sút
94
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
84
Tăng tốc
75
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
94
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
70
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
102
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
SC Freiburg II
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández