119
ST
T. Kleindienst
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Kleindienst
ST
119
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
116
112
108
108
103
108
93
107
107
92
92
91
91
92
92
92
Tốc độ
113
Sút
117
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
77
Thể chất
119
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
120
Lực sút
118
Sút xa
111
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
116
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
90
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
109
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
66
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
118
Thể lực
120
Quyết đoán
121
Nhảy
121
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2021~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2018~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2017~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2016 |
SC Freiburg II
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2019 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos