99
CM
T. Reijnders
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CM
99
CDM
96
CAM
99
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
92
95
95
95
96
96
93
95
95
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández