90
CM
T. Reijnders
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tijjani Reijnders
CM
90
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
85
87
87
87
87
87
85
87
87
81
81
85
85
86
86
81
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
76
Thể lực
100
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
RKC Balvik
|
|
| 2020~2021 | 용 AZ | |
| 2020~2023 |
AZ
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~2020 |
AZ
|
|
| 2017~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández