97
RM
T. Kubo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takefusa Kubo
RM
97
RW
97
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
90
93
94
94
88
93
77
94
94
71
72
79
79
81
81
71
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
62
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
59
Lấy bóng
69
Cắt bóng
48
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
93
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 | FC 도쿄 | |
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2017~2018 | FC 도쿄 | |
| 2017~2019 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández