109
RW
T. Kubo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takefusa Kubo
RW
109
CF
109
ST
105
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
102
106
106
106
98
105
85
105
105
78
79
87
87
90
90
78
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
68
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
87
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
63
Lấy bóng
81
Cắt bóng
48
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
84
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 | FC 도쿄 | |
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2017~2018 | FC 도쿄 | |
| 2017~2019 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki