99
CAM
S. Gnabry
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
CAM
99
LM
98
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
93
96
96
96
91
96
79
95
95
70
71
77
77
80
80
70
Tốc độ
91
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
61
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
83
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
97
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández