97
LB
R. Calafiori
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
97
CB
97
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
89
90
90
90
91
90
94
91
91
94
95
94
94
94
94
94
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández