73
LB
R. Calafiori
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Calafiori
LB
73
CB
73
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
65
65
65
67
65
69
66
66
70
70
70
70
70
70
70
Tốc độ
64
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández