98
RB
R. James
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Reece James
RB
98
CDM
99
180cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
40
91
92
92
92
94
92
96
93
93
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
102
Chuyền dài
96
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
84
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández